← Quay lại công cụ tính toán đầy đủ

Bột làm bánh: Gram sang Cup

Các loại bột làm bánh là thành phần cơ bản nhất nhưng lại có độ xốp và khối lượng rất khác nhau tùy độ mịn của hạt xay. Với 8 loại bột trên GramToCup, khối lượng dao động từ Bột hạnh nhân (96 g/cup) đến Bột bắp thô (bột ngô thô) (150 g/cup).

8 ingredients Bột mì đa dụng, bột số 13, bột số 8 và các loại bột đặc biệt.

Bột làm bánh: Vì sao kết quả quy đổi lại khác nhau

Các loại bột trong nhóm này chênh lệch đáng kể từ 96 g (Bột hạnh nhân) đến 150 g (Bột bắp thô (bột ngô thô)) mỗi cup — mức chênh lệch gần 50% cho thấy không thể dùng một tỷ lệ chung cho mọi loại bột.

Hầu hết các loại bột lúa mì (đa dụng, số 13, số 8, nguyên cám, lúa mạch đen) đều được đong bằng phương pháp múc thìa và gạt phẳng miệng cup, nhưng độ mịn xay khác nhau sẽ tạo độ nén tự nhiên khác nhau.

Bột hạnh nhân và bột dừa có nguồn gốc từ hạt và cơm dừa thay vì ngũ cốc, tạo ra cấu trúc chất béo và khả năng giữ không khí hoàn toàn khác.

So sánh quy đổi: Bột làm bánh

Cách mỗi nguyên liệu trong nhóm bột làm bánh quy đổi ở các mức gram phổ biến, từ nhẹ nhất đến nặng nhất.

Nguyên liệu g/cup 50g100g200g250g500g
Bột hạnh nhân 96g 0.52 cup1.04 cup2.08 cup2.60 cup5.21 cup
Bột lúa mạch đen 102g 0.49 cup0.98 cup1.96 cup2.45 cup4.90 cup
Bột dừa 112g 0.45 cup0.89 cup1.79 cup2.23 cup4.46 cup
Bột mì số 8 (bột làm bánh bông lan) 114g 0.44 cup0.88 cup1.75 cup2.19 cup4.39 cup
Bột mì đa dụng (số 11) 125g 0.40 cup0.80 cup1.60 cup2.00 cup4.00 cup
Bột mì nguyên cám 128g 0.39 cup0.78 cup1.56 cup1.95 cup3.91 cup
Bột mì số 13 (bột làm bánh mì) 130g 0.38 cup0.77 cup1.54 cup1.92 cup3.85 cup
Bột bắp thô (bột ngô thô) 150g 0.33 cup0.67 cup1.33 cup1.67 cup3.33 cup

Toàn Bộ Nguyên Liệu Nhóm Bột làm bánh

Mở bất kỳ nguyên liệu nào để xem chi tiết khối lượng riêng, bảng quy đổi nhanh và mẹo đong.

Cách đong bột làm bánh

Tất cả các loại bột đều nên được xới tơi, múc từng muỗng vào cup và gạt phẳng bằng sống dao để tránh làm bột bị nén:

Múc tơi và gạt phẳng — Bột mì đa dụng (số 11), Bột hạnh nhân, Bột mì số 13 (bột làm bánh mì), Bột mì số 8 (bột làm bánh bông lan), Bột mì nguyên cám, Bột lúa mạch đen

Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng bột mì đa dụng (số 11) thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.

Đong nhẹ tay và gõ đều — Bột bắp thô (bột ngô thô)

Rót hoặc múc bột bắp thô (bột ngô thô) vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.

Rây mịn, múc và gạt phẳng — Bột dừa

Rây mịn bột dừa qua lưới trước khi đong để làm tơi các khối vón cục, sau đó múc nhẹ nhàng vào cup và gạt phẳng miệng cup bằng sống dao thẳng.

Vì sao giá trị của bột làm bánh lại khác nhau

Độ mịn hạt xay

Bột làm bánh bông lan được xay siêu mịn nên lắng chặt hơn, trong khi bột mì nguyên cám chứa vỏ cám thô xốp tạo nhiều khoảng trống.

Nguồn gốc nguyên liệu

Bột hạt hạnh nhân và bột dừa chứa dầu béo tự nhiên, hạt thô hơn và giữ lượng không khí khác so với bột tinh bột ngũ cốc.

Rây bột so với múc thìa

Bột dừa và bột ca cao dễ vón cục cần được rây tơi trước khi đong; bột mì thông thường chỉ cần xới tơi và múc nhẹ tay.

Cần một lượng khác?

Mỗi phép quy đổi ở trên đều dùng cùng dữ liệu với công cụ tính toán đầy đủ. Nhập bất kỳ lượng gram nào cho bất kỳ nguyên liệu nào trong danh mục này để có ngay kết quả quy đổi sang cup.

Dùng Công cụ Tính Gram sang Cup →

Cách quy đổi khác

Câu hỏi thường gặp về bột làm bánh

100 gram bột hạnh nhân tương đương khoảng 1.04 US cup, dựa trên khối lượng riêng 96 g mỗi US cup.

100 gram bột bắp thô (bột ngô thô) tương đương khoảng 0.67 US cup, dựa trên khối lượng riêng 150 g mỗi US cup.

Không nên: 1 cup bột hạnh nhân nhẹ hơn đáng kể so với 1 cup bột mì đa dụng hoặc bột bắp. Hãy quy đổi theo khối lượng gram để công thức luôn chuẩn xác.

Bột hạnh nhân xay từ hạt có kích thước hạt thô hơn và chứa nhiều dầu, tạo ra các túi khí có kích thước khác so với tinh bột mịn của lúa mì.