Bột mì thông dụng dùng cho hầu hết các loại bánh quy, bánh ngọt và đồ nướng. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 125 g — nhẹ hơn khoảng 1.6 lần so với một cup đường cát trắng (đường tinh luyện).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn bột mì đa dụng (số 11) — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.20 cup |
| 50g | 0.40 cup |
| 75g | 0.60 cup |
| 100g | 0.80 cup |
| 125g | 1.00 cup |
| 150g | 1.20 cup |
| 200g | 1.60 cup |
| 250g | 2.00 cup |
| 500g | 4.00 cup |
Bột mì thông dụng dùng cho hầu hết các loại bánh quy, bánh ngọt và đồ nướng. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bột mì số 11", "bột mì đa năng".
GramToCup xếp bột mì đa dụng (số 11) vào nhóm Bột làm bánh, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong bánh quy bơ (cookies), bánh bông lan và bánh kem, bánh mì gia đình. Khối lượng riêng 125 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Bột mì đa dụng (số 11) là nguyên liệu khô xay mịn chứa nhiều túi khí nhỏ li ti giữa các hạt bột. Chính lượng không khí này làm bột nhẹ trên mỗi đơn vị thể tích; khối lượng chuẩn phụ thuộc vào độ mịn và cách múc bột.
Một cup bột mì đa dụng (số 11) nhẹ hơn khoảng 1.6 lần một cup đường cát trắng (đường tinh luyện) (200 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Cắm trực tiếp cup vào bao bột mì, làm bột bị nén chặt và tăng thêm 20–30g bột mỗi cup so với công thức.
Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng bột mì đa dụng (số 11) thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Bảo quản bột mì đa dụng (số 11) trong hộp kín khí: độ ẩm không khí là nguyên nhân chính khiến cùng một cup đong lại có khối lượng khác nhau giữa các ngày.
100 gram bột mì đa dụng (số 11) xấp xỉ 0.80 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 125 g mỗi US cup.
1 US cup bột mì đa dụng (số 11) nặng khoảng 125 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "bột mì số 11" là tên gọi phổ biến khác của bột mì đa dụng (số 11). Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup bột mì đa dụng (số 11) nhẹ hơn khoảng 1.6 lần so với một cup đường cát trắng (đường tinh luyện) (200 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng bột mì đa dụng (số 11) thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bột hạnh nhân nặng 96 g so với 125 g của bột mì đa dụng (số 11). Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.