← Quay lại công cụ tính đầy đủ

Bột mì nguyên cám

Bột xay từ nguyên hạt lúa mì gồm cả cám và mầm, giàu chất xơ và thơm bùi đậm đà. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 128 g — khối lượng gần như tương đương so với một cup bột mì đa dụng (số 11).

128g mỗi US cup (chén đong) Bột làm bánh

Công cụ chuyển đổi nhanh

Công cụ bên dưới đã chọn sẵn bột mì nguyên cám — bạn chỉ cần nhập số lượng.

g
0
gram
🌿 Bột mì nguyên cám
0
cup
Kết quả theo Cup
0 cup
Nhập một giá trị để xem kết quả quy đổi

Bảng quy đổi nhanh cho Bột mì nguyên cám

Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.

Gram Cup (chén)
25g 0.20 cup
50g 0.39 cup
75g 0.59 cup
100g 0.78 cup
125g 0.98 cup
150g 1.17 cup
200g 1.56 cup
250g 1.95 cup
500g 3.91 cup

Thông tin về Bột mì nguyên cám

Bột xay từ nguyên hạt lúa mì gồm cả cám và mầm, giàu chất xơ và thơm bùi đậm đà. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bột lúa mì nguyên cám".

GramToCup xếp bột mì nguyên cám vào nhóm Bột làm bánh, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong bánh mì nguyên cám, bánh muffin dinh dưỡng, bánh quy yến mạch nguyên cám. Khối lượng riêng 128 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.

Khối lượng riêng của Bột mì nguyên cám và giải thích

Bột mì nguyên cám là nguyên liệu khô xay mịn chứa nhiều túi khí nhỏ li ti giữa các hạt bột. Chính lượng không khí này làm bột nhẹ trên mỗi đơn vị thể tích; khối lượng chuẩn phụ thuộc vào độ mịn và cách múc bột.

Một cup bột mì nguyên cám khối lượng gần như tương đương một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.

Lỗi thường gặp: Cắm trực tiếp cup vào bao bột mì, làm bột bị nén chặt và tăng thêm 20–30g bột mỗi cup so với công thức.

Mẹo đong chuẩn cho Bột mì nguyên cám

Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng bột mì nguyên cám thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.

Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.

Bảo quản bột mì nguyên cám trong hộp kín khí: độ ẩm không khí là nguyên nhân chính khiến cùng một cup đong lại có khối lượng khác nhau giữa các ngày.

Ứng dụng phổ biến

Câu hỏi thường gặp về Bột mì nguyên cám

100 gram bột mì nguyên cám xấp xỉ 0.78 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 128 g mỗi US cup.

1 US cup bột mì nguyên cám nặng khoảng 128 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.

Đúng vậy: "bột lúa mì nguyên cám" là tên gọi phổ biến khác của bột mì nguyên cám. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.

Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup bột mì nguyên cám khối lượng gần như tương đương so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.

Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng bột mì nguyên cám thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.

Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bột mì đa dụng (số 11) nặng 125 g so với 128 g của bột mì nguyên cám. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.