Táo tươi gọt vỏ cắt khối hạt lựu, múc nhẹ nhàng vào cup đong không ấn nén. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 125 g — khối lượng gần như tương đương so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn táo cắt hạt lựu — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.20 cup |
| 50g | 0.40 cup |
| 75g | 0.60 cup |
| 100g | 0.80 cup |
| 125g | 1.00 cup |
| 150g | 1.20 cup |
| 200g | 1.60 cup |
| 250g | 2.00 cup |
| 500g | 4.00 cup |
Táo tươi gọt vỏ cắt khối hạt lựu, múc nhẹ nhàng vào cup đong không ấn nén. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "táo xắt nhỏ".
GramToCup xếp táo cắt hạt lựu vào nhóm Hoa quả & rau củ, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong bánh táo nướng (apple pie), bánh apple crumble, bánh muffin táo quế. Khối lượng riêng 125 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Các miếng của táo cắt hạt lựu có hình dạng tự nhiên không khít hoàn toàn và để lại khoảng trống không khí. Mật độ sắp xếp trong cup quyết định khối lượng thực tế.
Một cup táo cắt hạt lựu khối lượng gần như tương đương một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Ấn đè mạnh miếng quả vào cup khiến quả bị giập nát và làm tăng thể tích ngoài ý muốn.
Múc từng muỗng táo cắt hạt lựu nhẹ nhàng vào cup đong không ấn ép, để các miếng quả không bị nát và không làm tăng thể tích quá mức cần thiết.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Làm tơi các khối vón cục lớn trước khi đong táo cắt hạt lựu để các miếng nguyên liệu xếp đều tự nhiên.
100 gram táo cắt hạt lựu xấp xỉ 0.80 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 125 g mỗi US cup.
1 US cup táo cắt hạt lựu nặng khoảng 125 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "táo xắt nhỏ" là tên gọi phổ biến khác của táo cắt hạt lựu. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup táo cắt hạt lựu khối lượng gần như tương đương so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Múc từng muỗng táo cắt hạt lựu nhẹ nhàng vào cup đong không ấn ép, để các miếng quả không bị nát và không làm tăng thể tích quá mức cần thiết.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup chuối nghiền nhuyễn nặng 225 g so với 125 g của táo cắt hạt lựu. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.