Siro làm ngọt tự nhiên chiết xuất từ cây thùa hữu cơ, có độ loãng hơn mật ong đôi chút. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 336 g — nặng hơn khoảng 2.7 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn mật thùa — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.07 cup |
| 50g | 0.15 cup |
| 75g | 0.22 cup |
| 100g | 0.30 cup |
| 125g | 0.37 cup |
| 150g | 0.45 cup |
| 200g | 0.60 cup |
| 250g | 0.74 cup |
| 500g | 1.49 cup |
Siro làm ngọt tự nhiên chiết xuất từ cây thùa hữu cơ, có độ loãng hơn mật ong đôi chút. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "siro cây thùa", "agave syrup".
GramToCup xếp mật thùa vào nhóm Đường & chất làm ngọt, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong đồ uống và cocktail tự nhiên, bánh nướng thuần chay (vegan), sốt trộn salad thanh ngọt. Khối lượng riêng 336 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Mật thùa là chất lỏng đặc sánh có hàm lượng đường cao và không có bọt khí, khiến nó trở thành một trong những nguyên liệu nặng nhất trong gian bếp tính theo cup.
Một cup mật thùa nặng hơn khoảng 2.7 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Không bôi dầu vào cup đong, làm một phần mật ong hoặc siro bị dính lại thành cốc không vào hết âu bột.
Quét một lớp dầu ăn mỏng vào lòng cup hoặc muỗng đong trước khi rót mật thùa. Lớp dầu giúp chất lỏng đậm đặc trượt sạch ra ngoài mà không bị bám dính lại thành cốc.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Đong mật thùa trên mặt bàn phẳng và kiểm tra vạch mức ngang tầm mắt.
100 gram mật thùa xấp xỉ 0.30 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 336 g mỗi US cup.
1 US cup mật thùa nặng khoảng 336 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "siro cây thùa" là tên gọi phổ biến khác của mật thùa. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup mật thùa nặng hơn khoảng 2.7 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Quét một lớp dầu ăn mỏng vào lòng cup hoặc muỗng đong trước khi rót mật thùa. Lớp dầu giúp chất lỏng đậm đặc trượt sạch ra ngoài mà không bị bám dính lại thành cốc.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup đường cát trắng (đường tinh luyện) nặng 200 g so với 336 g của mật thùa. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.