Nhóm chất lỏng chứa mốc quy chuẩn vật lý trung tâm của GramToCup: Nước lọc tinh khiết với 237 g mỗi US cup (250 g/metric cup). Các chất lỏng khác như sữa hay dầu ăn được phân theo nhóm công dụng riêng.
Nước tinh khiết có khối lượng riêng chuẩn 1 g/mL và là thước đo quy chiếu cho mọi tính toán thể tích và khối lượng trên website.
Sữa tươi nằm trong nhóm Sản phẩm từ sữa, dầu ăn thuộc nhóm Dầu ăn, và mật ong/siro thuộc nhóm Chất làm ngọt.
Luôn sử dụng ca đong chất lỏng đặt trên bề mặt phẳng và quan sát đáy mặt khum ngang tầm mắt để có độ chính xác cao nhất.
Cách mỗi nguyên liệu trong nhóm chất lỏng quy đổi ở các mức gram phổ biến, từ nhẹ nhất đến nặng nhất.
| Nguyên liệu | g/cup | 50g | 100g | 200g | 250g | 500g |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nước lọc tinh khiết | 237g | 0.21 cup | 0.42 cup | 0.84 cup | 1.05 cup | 2.11 cup |
Mở bất kỳ nguyên liệu nào để xem chi tiết khối lượng riêng, bảng quy đổi nhanh và mẹo đong.
Nước và các chất lỏng tinh khiết luôn được đo lường theo một quy tắc chuẩn duy nhất:
Ca đong chất lỏng chuyên dụng — Nước lọc tinh khiết
Đặt ca đong chất lỏng có vạch chia trên mặt bàn phẳng, rót nước lọc tinh khiết vào và cúi người ngang tầm mắt để kiểm tra đáy mặt khum của chất lỏng chạm đúng vạch định mức.
Nước lọc tinh khiết không bị ảnh hưởng bởi độ nén hạt, luôn giữ đúng 236.6 g mỗi US cup ở nhiệt độ phòng.
GramToCup phân tách sữa, dầu và siro sang các nhóm chuyên biệt để người làm bánh tra cứu thuận tiện nhất.
Mỗi phép quy đổi ở trên đều dùng cùng dữ liệu với công cụ tính toán đầy đủ. Nhập bất kỳ lượng gram nào cho bất kỳ nguyên liệu nào trong danh mục này để có ngay kết quả quy đổi sang cup.
Dùng Công cụ Tính Gram sang Cup →100 gram nước lọc tinh khiết tương đương khoảng 0.42 US cup, dựa trên khối lượng riêng 237 g mỗi US cup.
Sữa tươi nằm trong danh mục "Sản phẩm từ sữa", dầu ăn ở danh mục "Dầu & chất béo", còn mật ong ở danh mục "Đường & chất làm ngọt".
Đúng vậy: 1 US cup chuẩn bằng 236.59 mL nước, tương đương xấp xỉ 237 g ở nhiệt độ phòng.