← Quay lại công cụ tính đầy đủ

Nước lọc tinh khiết

Nước uống sạch tiêu chuẩn ở nhiệt độ phòng, đóng vai trò mốc chuẩn khối lượng riêng (1g/mL). Một US cup (chén đong) nặng khoảng 237 g — nặng hơn khoảng 1.9 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).

237g mỗi US cup (chén đong) Chất lỏng

Công cụ chuyển đổi nhanh

Công cụ bên dưới đã chọn sẵn nước lọc tinh khiết — bạn chỉ cần nhập số lượng.

g
0
gram
💧 Nước lọc tinh khiết
0
cup
Kết quả theo Cup
0 cup
Nhập một giá trị để xem kết quả quy đổi

Bảng quy đổi nhanh cho Nước lọc tinh khiết

Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.

Gram Cup (chén)
25g 0.11 cup
50g 0.21 cup
75g 0.32 cup
100g 0.42 cup
125g 0.53 cup
150g 0.63 cup
200g 0.84 cup
250g 1.05 cup
500g 2.11 cup

Thông tin về Nước lọc tinh khiết

Nước uống sạch tiêu chuẩn ở nhiệt độ phòng, đóng vai trò mốc chuẩn khối lượng riêng (1g/mL). Nguyên liệu này còn thường được gọi là "nước tinh khiết", "nước sạch".

GramToCup xếp nước lọc tinh khiết vào nhóm Chất lỏng, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong nhồi bột bánh mì tiêu chuẩn, hòa tan nguyên liệu bánh, hấp và luộc thực phẩm. Khối lượng riêng 237 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.

Khối lượng riêng của Nước lọc tinh khiết và giải thích

Nước lọc tinh khiết là chất lỏng linh động không chứa bọt khí, do đó khối lượng mỗi cup luôn tuân theo mật độ vật lý chuẩn mà không bị sai lệch bởi kỹ thuật múc.

Một cup nước lọc tinh khiết nặng hơn khoảng 1.9 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.

Lỗi thường gặp: Dùng cup đong đồ khô và nhìn từ trên xuống thay vì dùng ca đong chuyên dụng đặt trên bàn nhìn ngang tầm mắt.

Mẹo đong chuẩn cho Nước lọc tinh khiết

Đặt ca đong chất lỏng có vạch chia trên mặt bàn phẳng, rót nước lọc tinh khiết vào và cúi người ngang tầm mắt để kiểm tra đáy mặt khum của chất lỏng chạm đúng vạch định mức.

Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.

Đong nước lọc tinh khiết trên mặt bàn phẳng và kiểm tra vạch mức ngang tầm mắt.

Ứng dụng phổ biến

Câu hỏi thường gặp về Nước lọc tinh khiết

100 gram nước lọc tinh khiết xấp xỉ 0.42 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 237 g mỗi US cup.

1 US cup nước lọc tinh khiết nặng khoảng 237 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.

Đúng vậy: "nước tinh khiết" là tên gọi phổ biến khác của nước lọc tinh khiết. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.

Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup nước lọc tinh khiết nặng hơn khoảng 1.9 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.

Đặt ca đong chất lỏng có vạch chia trên mặt bàn phẳng, rót nước lọc tinh khiết vào và cúi người ngang tầm mắt để kiểm tra đáy mặt khum của chất lỏng chạm đúng vạch định mức.

Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bột ca cao nguyên chất nặng 86 g so với 237 g của nước lọc tinh khiết. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.