← Quay lại công cụ tính đầy đủ

Cà phê xay

Bột cà phê rang xay độ mịn vừa dùng để pha phin hoặc làm bánh tạo hương vị cà phê. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 95 g — nhẹ hơn khoảng 1.3 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).

95g mỗi US cup (chén đong) Nguyên liệu phụ trợ

Công cụ chuyển đổi nhanh

Công cụ bên dưới đã chọn sẵn cà phê xay — bạn chỉ cần nhập số lượng.

g
0
gram
Cà phê xay
0
cup
Kết quả theo Cup
0 cup
Nhập một giá trị để xem kết quả quy đổi

Bảng quy đổi nhanh cho Cà phê xay

Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.

Gram Cup (chén)
25g 0.26 cup
50g 0.53 cup
75g 0.79 cup
100g 1.05 cup
125g 1.32 cup
150g 1.58 cup
200g 2.11 cup
250g 2.63 cup
500g 5.26 cup

Thông tin về Cà phê xay

Bột cà phê rang xay độ mịn vừa dùng để pha phin hoặc làm bánh tạo hương vị cà phê. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bột cà phê".

GramToCup xếp cà phê xay vào nhóm Nguyên liệu phụ trợ, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong pha cà phê phin / espresso, tạo hương vị cà phê cho bánh kem, bột bánh tiramisu. Khối lượng riêng 95 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.

Khối lượng riêng của Cà phê xay và giải thích

Các miếng của cà phê xay có hình dạng tự nhiên không khít hoàn toàn và để lại khoảng trống không khí. Mật độ sắp xếp trong cup quyết định khối lượng thực tế.

Một cup cà phê xay nhẹ hơn khoảng 1.3 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.

Lỗi thường gặp: Lấy tay ấn mạnh hạt vào cup đong, làm lượng hạt vượt quá mức công thức yêu cầu.

Mẹo đong chuẩn cho Cà phê xay

Rót hoặc múc cà phê xay vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.

Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.

Làm tơi các khối vón cục lớn trước khi đong cà phê xay để các miếng nguyên liệu xếp đều tự nhiên.

Ứng dụng phổ biến

Câu hỏi thường gặp về Cà phê xay

100 gram cà phê xay xấp xỉ 1.05 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 95 g mỗi US cup.

1 US cup cà phê xay nặng khoảng 95 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.

Đúng vậy: "bột cà phê" là tên gọi phổ biến khác của cà phê xay. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.

Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup cà phê xay nhẹ hơn khoảng 1.3 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.

Rót hoặc múc cà phê xay vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.

Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bột ca cao nguyên chất nặng 86 g so với 95 g của cà phê xay. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.