Sữa bột sữa bò sấy phun khô, rất nhẹ và xốp do đã được rút sạch toàn bộ nước. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 68 g — nhẹ hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn sữa bột nguyên kem — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.37 cup |
| 50g | 0.74 cup |
| 75g | 1.10 cup |
| 100g | 1.47 cup |
| 125g | 1.84 cup |
| 150g | 2.21 cup |
| 200g | 2.94 cup |
| 250g | 3.68 cup |
| 500g | 7.35 cup |
Sữa bột sữa bò sấy phun khô, rất nhẹ và xốp do đã được rút sạch toàn bộ nước. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bột sữa nguyên kem".
GramToCup xếp sữa bột nguyên kem vào nhóm Sản phẩm từ sữa, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong làm bánh mì mềm thơm, pha sữa tươi uống liền, làm kẹo nougat / kẹo sữa. Khối lượng riêng 68 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Sữa bột nguyên kem là nguyên liệu khô xay mịn chứa nhiều túi khí nhỏ li ti giữa các hạt bột. Chính lượng không khí này làm bột nhẹ trên mỗi đơn vị thể tích; khối lượng chuẩn phụ thuộc vào độ mịn và cách múc bột.
Một cup sữa bột nguyên kem nhẹ hơn khoảng 1.8 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Cắm trực tiếp cup vào bao bột mì, làm bột bị nén chặt và tăng thêm 20–30g bột mỗi cup so với công thức.
Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng sữa bột nguyên kem thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Bảo quản sữa bột nguyên kem trong hộp kín khí: độ ẩm không khí là nguyên nhân chính khiến cùng một cup đong lại có khối lượng khác nhau giữa các ngày.
100 gram sữa bột nguyên kem xấp xỉ 1.47 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 68 g mỗi US cup.
1 US cup sữa bột nguyên kem nặng khoảng 68 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "bột sữa nguyên kem" là tên gọi phổ biến khác của sữa bột nguyên kem. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup sữa bột nguyên kem nhẹ hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Dùng muỗng xới nhẹ rồi múc từng muỗng sữa bột nguyên kem thả nhẹ nhàng vào cup đong cho đến khi vun ngọn, sau đó dùng sống dao gạt thật phẳng miệng cup. Tuyệt đối không ấn nén hoặc lắc mạnh cup.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bột ca cao nguyên chất nặng 86 g so với 68 g của sữa bột nguyên kem. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.