Chất gây nở sinh khí hóa học tác dụng kép (double-acting), cần gạt thật phẳng muỗng đong. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 192 g — nặng hơn khoảng 1.5 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn bột nở — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.13 cup |
| 50g | 0.26 cup |
| 75g | 0.39 cup |
| 100g | 0.52 cup |
| 125g | 0.65 cup |
| 150g | 0.78 cup |
| 200g | 1.04 cup |
| 250g | 1.30 cup |
| 500g | 2.60 cup |
Chất gây nở sinh khí hóa học tác dụng kép (double-acting), cần gạt thật phẳng muỗng đong. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bột nổi làm bánh".
GramToCup xếp bột nở vào nhóm Nguyên liệu phụ trợ, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong bánh bông lan và bánh ngọt, bánh muffin và cupcake, bánh quy và pancake. Khối lượng riêng 192 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Bột nở là nguyên liệu khô xay mịn chứa nhiều túi khí nhỏ li ti giữa các hạt bột. Chính lượng không khí này làm bột nhẹ trên mỗi đơn vị thể tích; khối lượng chuẩn phụ thuộc vào độ mịn và cách múc bột.
Một cup bột nở nặng hơn khoảng 1.5 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Dùng muỗng ăn cơm thông thường múc vun ngọn, làm lượng bột nở hoặc muối tăng gấp đôi.
Bột nở thường được dùng với lượng nhỏ: hãy dùng muỗng đong tiêu chuẩn gạt phẳng miệng muỗng thay vì áng chừng bằng mắt.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Bảo quản bột nở trong hộp kín khí: độ ẩm không khí là nguyên nhân chính khiến cùng một cup đong lại có khối lượng khác nhau giữa các ngày.
100 gram bột nở xấp xỉ 0.52 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 192 g mỗi US cup.
1 US cup bột nở nặng khoảng 192 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "bột nổi làm bánh" là tên gọi phổ biến khác của bột nở. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup bột nở nặng hơn khoảng 1.5 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Bột nở thường được dùng với lượng nhỏ: hãy dùng muỗng đong tiêu chuẩn gạt phẳng miệng muỗng thay vì áng chừng bằng mắt.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bột ca cao nguyên chất nặng 86 g so với 192 g của bột nở. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.