← Quay lại công cụ tính đầy đủ

Dầu thực vật (dầu ăn)

Dầu ăn trung tính phổ biến chiết xuất từ hạt đậu nành, hạt cải hoặc hướng dương. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 220 g — nặng hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).

220g mỗi US cup (chén đong) Dầu & chất béo

Công cụ chuyển đổi nhanh

Công cụ bên dưới đã chọn sẵn dầu thực vật (dầu ăn) — bạn chỉ cần nhập số lượng.

g
0
gram
🫗 Dầu thực vật (dầu ăn)
0
cup
Kết quả theo Cup
0 cup
Nhập một giá trị để xem kết quả quy đổi

Bảng quy đổi nhanh cho Dầu thực vật (dầu ăn)

Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.

Gram Cup (chén)
25g 0.11 cup
50g 0.23 cup
75g 0.34 cup
100g 0.45 cup
125g 0.57 cup
150g 0.68 cup
200g 0.91 cup
250g 1.14 cup
500g 2.27 cup

Thông tin về Dầu thực vật (dầu ăn)

Dầu ăn trung tính phổ biến chiết xuất từ hạt đậu nành, hạt cải hoặc hướng dương. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "dầu ăn thực vật".

GramToCup xếp dầu thực vật (dầu ăn) vào nhóm Dầu & chất béo, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong chiên giòn thực phẩm, cốt bánh bông lan mềm ẩm, làm sốt mayonnaise. Khối lượng riêng 220 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.

Khối lượng riêng của Dầu thực vật (dầu ăn) và giải thích

Dầu thực vật (dầu ăn) là chất lỏng linh động không chứa bọt khí, do đó khối lượng mỗi cup luôn tuân theo mật độ vật lý chuẩn mà không bị sai lệch bởi kỹ thuật múc.

Một cup dầu thực vật (dầu ăn) nặng hơn khoảng 1.8 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.

Lỗi thường gặp: Dùng cup đong đồ khô và nhìn từ trên xuống thay vì dùng ca đong chuyên dụng đặt trên bàn nhìn ngang tầm mắt.

Mẹo đong chuẩn cho Dầu thực vật (dầu ăn)

Đặt ca đong chất lỏng có vạch chia trên mặt bàn phẳng, rót dầu thực vật (dầu ăn) vào và cúi người ngang tầm mắt để kiểm tra đáy mặt khum của chất lỏng chạm đúng vạch định mức.

Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.

Đong dầu thực vật (dầu ăn) trên mặt bàn phẳng và kiểm tra vạch mức ngang tầm mắt.

Ứng dụng phổ biến

Câu hỏi thường gặp về Dầu thực vật (dầu ăn)

100 gram dầu thực vật (dầu ăn) xấp xỉ 0.45 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 220 g mỗi US cup.

1 US cup dầu thực vật (dầu ăn) nặng khoảng 220 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.

Đúng vậy: "dầu ăn thực vật" là tên gọi phổ biến khác của dầu thực vật (dầu ăn). Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.

Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup dầu thực vật (dầu ăn) nặng hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.

Đặt ca đong chất lỏng có vạch chia trên mặt bàn phẳng, rót dầu thực vật (dầu ăn) vào và cúi người ngang tầm mắt để kiểm tra đáy mặt khum của chất lỏng chạm đúng vạch định mức.

Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bơ lạt nặng 227 g so với 220 g của dầu thực vật (dầu ăn). Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.