Bơ sữa động vật không muối tiêu chuẩn trong làm bánh, có thể đong dạng khối mềm hoặc nén trong cup. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 227 g — nặng hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn bơ lạt — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.11 cup |
| 50g | 0.22 cup |
| 75g | 0.33 cup |
| 100g | 0.44 cup |
| 125g | 0.55 cup |
| 150g | 0.66 cup |
| 200g | 0.88 cup |
| 250g | 1.10 cup |
| 500g | 2.20 cup |
Bơ sữa động vật không muối tiêu chuẩn trong làm bánh, có thể đong dạng khối mềm hoặc nén trong cup. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bơ nhạt", "bơ động vật".
GramToCup xếp bơ lạt vào nhóm Sản phẩm từ sữa, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong bột bánh quy và bánh ngọt, ngàn lớp bánh sừng bò (croissant), đế bánh tart và pie. Khối lượng riêng 227 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Bơ lạt ở thể đặc ở nhiệt độ phòng; khối lượng mỗi cup phụ thuộc vào mức độ nén chặt hoặc làm tan chảy nguyên liệu khi đong.
Một cup bơ lạt nặng hơn khoảng 1.8 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Cắt ước lượng bằng mắt thay vì dựa vào vạch chia trên giấy gói bơ hoặc cân điện tử.
Sử dụng các vạch chia gram in sẵn trên vỏ gói bơ lạt cho các lượng nhỏ, hoặc ấn chặt khối bơ mềm vào cup đong chất khô rồi gạt phẳng.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Để bơ lạt đạt đúng nhiệt độ công thức yêu cầu (lạnh, nhiệt độ phòng hoặc đun chảy) trước khi đong.
100 gram bơ lạt xấp xỉ 0.44 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 227 g mỗi US cup.
1 US cup bơ lạt nặng khoảng 227 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "bơ nhạt" là tên gọi phổ biến khác của bơ lạt. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup bơ lạt nặng hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Sử dụng các vạch chia gram in sẵn trên vỏ gói bơ lạt cho các lượng nhỏ, hoặc ấn chặt khối bơ mềm vào cup đong chất khô rồi gạt phẳng.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup dầu ô liu nặng 216 g so với 227 g của bơ lạt. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.