Chất béo thực vật được nhũ hóa thay thế bơ sữa, có mật độ tương đương bơ động vật mềm. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 230 g — nặng hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn bơ thực vật — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.11 cup |
| 50g | 0.22 cup |
| 75g | 0.33 cup |
| 100g | 0.43 cup |
| 125g | 0.54 cup |
| 150g | 0.65 cup |
| 200g | 0.87 cup |
| 250g | 1.09 cup |
| 500g | 2.17 cup |
Chất béo thực vật được nhũ hóa thay thế bơ sữa, có mật độ tương đương bơ động vật mềm. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "bơ thực vật làm bánh".
GramToCup xếp bơ thực vật vào nhóm Nguyên liệu phụ trợ, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong bánh ngọt bình dân, phết bánh mì nướng, xào nấu. Khối lượng riêng 230 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Bơ thực vật ở thể đặc ở nhiệt độ phòng; khối lượng mỗi cup phụ thuộc vào mức độ nén chặt hoặc làm tan chảy nguyên liệu khi đong.
Một cup bơ thực vật nặng hơn khoảng 1.8 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Cắt ước lượng bằng mắt thay vì dựa vào vạch chia trên giấy gói bơ hoặc cân điện tử.
Sử dụng các vạch chia gram in sẵn trên vỏ gói bơ thực vật cho các lượng nhỏ, hoặc ấn chặt khối bơ mềm vào cup đong chất khô rồi gạt phẳng.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Để bơ thực vật đạt đúng nhiệt độ công thức yêu cầu (lạnh, nhiệt độ phòng hoặc đun chảy) trước khi đong.
100 gram bơ thực vật xấp xỉ 0.43 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 230 g mỗi US cup.
1 US cup bơ thực vật nặng khoảng 230 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "bơ thực vật làm bánh" là tên gọi phổ biến khác của bơ thực vật. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup bơ thực vật nặng hơn khoảng 1.8 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Sử dụng các vạch chia gram in sẵn trên vỏ gói bơ thực vật cho các lượng nhỏ, hoặc ấn chặt khối bơ mềm vào cup đong chất khô rồi gạt phẳng.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup bơ lạt nặng 227 g so với 230 g của bơ thực vật. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.