Hạt lanh nguyên hạt bóng mịn, dễ dàng xếp chặt trong cup tạo khối lượng chuẩn xác. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 150 g — nặng hơn khoảng 1.2 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).
Công cụ bên dưới đã chọn sẵn hạt lanh — bạn chỉ cần nhập số lượng.
Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.
| Gram | Cup (chén) |
|---|---|
| 25g | 0.17 cup |
| 50g | 0.33 cup |
| 75g | 0.50 cup |
| 100g | 0.67 cup |
| 125g | 0.83 cup |
| 150g | 1.00 cup |
| 200g | 1.33 cup |
| 250g | 1.67 cup |
| 500g | 3.33 cup |
Hạt lanh nguyên hạt bóng mịn, dễ dàng xếp chặt trong cup tạo khối lượng chuẩn xác. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "hạt lanh nguyên hạt".
GramToCup xếp hạt lanh vào nhóm Hạt dinh dưỡng & hạt, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong thay thế trứng trong làm bánh chay, xay nhuyễn rắc ngũ cốc, làm bánh mì nguyên hạt. Khối lượng riêng 150 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.
Các miếng của hạt lanh có hình dạng tự nhiên không khít hoàn toàn và để lại khoảng trống không khí. Mật độ sắp xếp trong cup quyết định khối lượng thực tế.
Một cup hạt lanh nặng hơn khoảng 1.2 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.
Lỗi thường gặp: Lấy tay ấn mạnh hạt vào cup đong, làm lượng hạt vượt quá mức công thức yêu cầu.
Rót hoặc múc hạt lanh vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.
Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.
Làm tơi các khối vón cục lớn trước khi đong hạt lanh để các miếng nguyên liệu xếp đều tự nhiên.
100 gram hạt lanh xấp xỉ 0.67 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 150 g mỗi US cup.
1 US cup hạt lanh nặng khoảng 150 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.
Đúng vậy: "hạt lanh nguyên hạt" là tên gọi phổ biến khác của hạt lanh. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.
Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup hạt lanh nặng hơn khoảng 1.2 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.
Rót hoặc múc hạt lanh vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.
Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup hạnh nhân nguyên hạt nặng 143 g so với 150 g của hạt lanh. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.