← Quay lại công cụ tính đầy đủ

Hạnh nhân nguyên hạt

Hạnh nhân nguyên hạt khô giòn, đo theo phương pháp múc lỏng tay để nguyên khe rỗng tự nhiên. Một US cup (chén đong) nặng khoảng 143 g — nặng hơn khoảng 1.1 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11).

143g mỗi US cup (chén đong) Hạt dinh dưỡng & hạt

Công cụ chuyển đổi nhanh

Công cụ bên dưới đã chọn sẵn hạnh nhân nguyên hạt — bạn chỉ cần nhập số lượng.

g
0
gram
🌰 Hạnh nhân nguyên hạt
0
cup
Kết quả theo Cup
0 cup
Nhập một giá trị để xem kết quả quy đổi

Bảng quy đổi nhanh cho Hạnh nhân nguyên hạt

Các mức khối lượng gram phổ biến nhất, được chuyển đổi tự động sang cup.

Gram Cup (chén)
25g 0.17 cup
50g 0.35 cup
75g 0.52 cup
100g 0.70 cup
125g 0.87 cup
150g 1.05 cup
200g 1.40 cup
250g 1.75 cup
500g 3.50 cup

Thông tin về Hạnh nhân nguyên hạt

Hạnh nhân nguyên hạt khô giòn, đo theo phương pháp múc lỏng tay để nguyên khe rỗng tự nhiên. Nguyên liệu này còn thường được gọi là "hạt hạnh nhân".

GramToCup xếp hạnh nhân nguyên hạt vào nhóm Hạt dinh dưỡng & hạt, cùng với các nguyên liệu khác được đong theo cách tương tự trong hầu hết các căn bếp. Nguyên liệu này xuất hiện nhiều nhất trong ăn vặt dinh dưỡng, làm granola và ngũ cốc, trộn vào cốt bánh và muffin. Khối lượng riêng 143 g mỗi US cup chính là con số mà công cụ tính toán này dùng để tự động quy đổi giữa gram và cup, không cần tra cứu thủ công.

Khối lượng riêng của Hạnh nhân nguyên hạt và giải thích

Các miếng của hạnh nhân nguyên hạt có hình dạng tự nhiên không khít hoàn toàn và để lại khoảng trống không khí. Mật độ sắp xếp trong cup quyết định khối lượng thực tế.

Một cup hạnh nhân nguyên hạt nặng hơn khoảng 1.1 lần một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup), dù cả hai đều đong đầy cùng một cốc đong 1 cup.

Lỗi thường gặp: Lấy tay ấn mạnh hạt vào cup đong, làm lượng hạt vượt quá mức công thức yêu cầu.

Mẹo đong chuẩn cho Hạnh nhân nguyên hạt

Rót hoặc múc hạnh nhân nguyên hạt vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.

Khi công thức đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối, hãy cân bằng cân điện tử thay vì dùng cup đong: điều này loại bỏ hoàn toàn sai số do độ nén và độ xốp của bột.

Làm tơi các khối vón cục lớn trước khi đong hạnh nhân nguyên hạt để các miếng nguyên liệu xếp đều tự nhiên.

Ứng dụng phổ biến

Câu hỏi thường gặp về Hạnh nhân nguyên hạt

100 gram hạnh nhân nguyên hạt xấp xỉ 0.70 US cup, dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn 143 g mỗi US cup.

1 US cup hạnh nhân nguyên hạt nặng khoảng 143 gram. Bạn có thể sử dụng công cụ tính ở trên để quy đổi tức thì mọi mức khối lượng khác.

Đúng vậy: "hạt hạnh nhân" là tên gọi phổ biến khác của hạnh nhân nguyên hạt. Giá trị khối lượng riêng và bảng quy đổi trên trang này áp dụng hoàn toàn như nhau.

Bởi vì cup đo thể tích còn gram đo khối lượng. Một cup hạnh nhân nguyên hạt nặng hơn khoảng 1.1 lần so với một cup bột mì đa dụng (số 11) (125 g/cup) do hai nguyên liệu có khối lượng riêng vật lý khác nhau.

Rót hoặc múc hạnh nhân nguyên hạt vào cup đong, gõ nhẹ đáy cup xuống mặt bàn phẳng một lần để hạt lắng đều tự nhiên, sau đó gạt phẳng miệng cup. Không dùng tay ấn chặt.

Cả hai thuộc cùng một nhóm nguyên liệu, nhưng hãy lưu ý khối lượng riêng: 1 cup hạt điều nguyên hạt nặng 137 g so với 143 g của hạnh nhân nguyên hạt. Thay thế theo khối lượng cân (gram) sẽ giúp bảo toàn chất lượng bánh.